Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "có lẽ" (1)

có lẽ
phát
Tiếng Anh Cụm từmay be, might be
Từ vựng của tôi
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
Maybe she already went home

swap_horiz Từ liên quan "có lẽ" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "có lẽ" (2)

có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
Maybe she already went home
Tôi siết chặt bu lông bằng cờ lê.
I tightened the bolt and nut with a wrench.